Nghĩa tiếng Việt của
sire
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪɚ/ BrE /ˈsaɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sire" phát âm Mỹ /ˈsaɪɚ/ Anh /ˈsaɪə/ — audio file: sire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đực giống
hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
(thơ ca) cha, cha ông
ngoại động từ
sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Sire, may I speak; sire a foal; sire → formal title/father animal
Dễ nhầm
- Sire is a formal way to address a king or the male parent of an animal; father is the ordinary family term
Mẫu câu giá trị
- “The stallion sired several champion foals.” (Con ngựa đực giống sinh ra một số ngựa con vô địch.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật