Nghĩa tiếng Việt của

sire

Phiên âm Mỹ /ˈsaɪɚ/ BrE /ˈsaɪə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sire" phát âm Mỹ /ˈsaɪɚ/ Anh /ˈsaɪə/ — audio file: sire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đực giống
hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
(thơ ca) cha, cha ông
ngoại động từ
sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật