Nghĩa tiếng Việt của
mum
Phiên âm Mỹ /mʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mum" phát âm Mỹ /mʌm/ — audio file: mum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ
lặng yên, lặng thinh
to be mum — lặng thinh, không nói gì
thán từ
lặng yên, lặng thinh
mum's the world — lặng yên đừng nói
nội động từ
ra ý, ra hiệu
diễn tuồng câm
danh từ
(sử học) rượu bia mum (Đức)
(thực vật học) hoa cúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mum (British English); mom (US English); Mum as a direct address
Dễ nhầm
- mum is informal and family-oriented; mother is more formal
Mẫu câu giá trị
- “I’ll ask Mum whether she can pick us up.” (Tôi sẽ hỏi mẹ xem mẹ có thể đón chúng ta không.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật