Nghĩa tiếng Việt của
fuss
Phiên âm Mỹ /fʌs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fuss" phát âm Mỹ /fʌs/ — audio file: fuss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít; sự nhăng nhít, sự nhặng xị
to make a great fuss about trifles — làm om sòm về những chuyện không đáng kể
to make a freat fuss about somebody — làm rối rít lên về một người nào
to kick up a fuss — làm nhặng xị cả lên
sự quan trọng hoá
nội động từ
làm ầm lên; rối rít; nhặng xị lên
ngoại động từ
làm (ai) cuống quít
làm phiền, làm rầy (ai)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a fuss; no fuss; fuss over somebody
Dễ nhầm
- fuss is unnecessary excitement or attention; concern is a more neutral feeling of worry
Mẫu câu giá trị
- “There is no need to make a fuss about the mistake.” (Không cần phải làm ầm lên vì lỗi đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật