Nghĩa tiếng Việt của
mom
Phiên âm Mỹ /mɑm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mom" phát âm Mỹ /mɑm/ — audio file: mom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2131) Nên nhận biết ~B2
danh từ+ (mama) /mə'mɑ:/ (momma) /'mɔmə/
mẹ
(Mỹ), (từ lóng) gái nạ giòng mà vẫn còn xuân
danh từ, số nhiều mammae
(giải phẫu) v
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mom (Mỹ, thân mật) tương ứng mum (Anh); Mom viết hoa khi dùng như cách gọi trực tiếp
Dễ nhầm
- mother trung tính/trang trọng hơn; mom/mum mang sắc thái gia đình thân mật
Mẫu câu giá trị
- “My mom usually calls me on her way home.” (Mẹ tôi thường gọi khi đang trên đường về nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật