Nghĩa tiếng Việt của

grandmother

Phiên âm Mỹ /ˈɡɹændˌmʌðɚ/ BrE /ˈɡrændˌmʌðə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "grandmother" phát âm Mỹ /ˈɡɹændˌmʌðɚ/ Anh /ˈɡrændˌmʌðə/ — audio file: grandmother.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2604) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bà
ngoại động từ
nuông chiều, nâng niu (như bà đối với cháu)
Chuyên ngành kỹ thuật
bà (nội, ngoại)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật