Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với medical (kèm trái nghĩa)?
“medical” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là physician, physical, medic; trái nghĩa thường gặp: operative, surgical, mental. "medical" ≠ "medicine": medical là tính từ; medicine là danh từ (thuốc/môn y). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
"medical" ≠ "medicine": medical là tính từ; medicine là danh từ (thuốc/môn y).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| physician | /fəˈzɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| physical | /ˈfɪzɪkəl/ | học thuật/trung tính |
| medic | /ˈmɛdɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| doctor | /ˈdɑktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| medication | /ˌmɛdəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| clinical | /ˈklɪnəkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hospital | /ˈhɑˌspɪtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| treatment | /ˈtɹitmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “medical” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “physician” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Affordable medical care should be available to every citizen.
Chăm sóc y học giá rẻ nên sẵn có cho mọi công dân. - Long hours and night shifts harm the medical staff and patients.
Giờ làm dài và ca đêm gây hại cho nhân viên y học và bệnh nhân. - medical school
trường y