Nghĩa tiếng Việt của
physician
Phiên âm Mỹ /fəˈzɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "physician" phát âm Mỹ /fəˈzɪʃən/ — audio file: physician.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thầy thuốc
(nghĩa bóng) người chữa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bác sỹ
Lĩnh vực: y học
thầy thuốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attending physician; consult a physician; physician's office
Dễ nhầm
- physician is a formal word for a doctor, especially one who practices medicine; it does not usually mean a surgeon specifically
Mẫu câu giá trị
- “The physician recommended a follow-up visit.” (Bác sĩ khuyên nên tái khám.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật