Nghĩa tiếng Việt của
medication
Phiên âm Mỹ /ˌmɛdəˈkeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "medication" phát âm Mỹ /ˌmɛdəˈkeɪʃən/ — audio file: medication.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bốc thuốc, sự cho thuốc
sự tẩm thuốc, sự ngâm thuốc
(thuộc) dược phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cấp thuốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take medication; medication dosage; medicate
Dễ nhầm
- medication is a medicine or the act of treating someone with medicine; medicine can also refer broadly to the science of treating illness
Mẫu câu giá trị
- “He takes medication for high blood pressure.” (Anh dùng thuốc điều trị huyết áp cao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật