Nghĩa tiếng Việt của
medic
Phiên âm Mỹ /ˈmɛdɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "medic" phát âm Mỹ /ˈmɛdɪk/ — audio file: medic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y
(quân sự) anh cứu thương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- army medic; call a medic; field medic
Dễ nhầm
- medic is informal for a medical worker, especially someone providing emergency or military care
Mẫu câu giá trị
- “A medic treated the injured runner.” (Nhân viên y tế sơ cứu cho vận động viên bị thương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật