Nghĩa tiếng Việt của
hospital
Phiên âm Mỹ /ˈhɑˌspɪtəl/
Transcript: từ "hospital" phát âm Mỹ /ˈhɑˌspɪtəl/ — audio file: hospital.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #782) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
bệnh viện, nhà thương
tổ chức từ thiện, tổ chức cứu tế (chỉ dùng với danh từ riêng)
Christ's Hospital
trường Crai-xơ Hốt-xpi-tơn (tên một trường ở Luân-ddôn)
(sử học) nhà tế bần
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
bệnh viện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hospital = bệnh viện (n): in (the) hospital = đang nằm viện (AmE có the, BrE không: "in hospital"); go to hospital = vào viện điều trị (≠ go to THE hospital = đến tòa bệnh vì việc khác);
- hospitalize = nhập viện; hospitalization = thời gian nằm viện.
Dễ nhầm
- hospital (bệnh viện điều trị) vs clinic (phòng khám ngoại trú) vs surgery (phòng mạch BrE).
Mẫu câu giá trị
- "Grandpa spent a week in hospital." (ông nội nằm viện một tuần — BrE).
- "The nearest hospital is ten minutes away." (bệnh viện gần nhất cách đây mười phút).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật