Nghĩa tiếng Việt của
treatment
Phiên âm Mỹ /ˈtɹitmənt/ BrE /ˈtritmənt/
Transcript: từ "treatment" phát âm Mỹ /ˈtɹitmənt/ Anh /ˈtritmənt/ — audio file: treatment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #811) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử (với người nào)
(y học) sự điều trị; phép trị bệnh
to be under medical treatment — đang chữa bệnh, đang điều trị
(hoá học) sự xử lý
sự luận bàn, sự nghiên cứu; sự giải quyết (một vấn đề)
Chuyên ngành kinh tế
đãi ngộ
sự chế biến
sự xử lý
sự xử lý, đãi ngộ
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo quản
đối xử
sự chế biến
sự xử lý
xử lý
Lĩnh vực: điện lạnh
khảo luận
Lĩnh vực: điện
việc gia công
việc nhiệt luyện
việc xử lí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- treatment = sự chữa trị/cách đối xử (n): receive treatment FOR an illness (điều trị bệnh); fair treatment = đối xử công bằng;
- treat (v) — treated; treat = sự đãi (n): as a treat (làm quà đãi mình);
- wastewater treatment = xử lý nước thải (môi trường).
Dễ nhầm
- treatment (quy trình chữa/xử lý) vs therapy (liệu pháp dài hạn tâm lý/vật lý) vs cure (phương thuốc khỏi hẳn).
Mẫu câu giá trị
- "Early treatment saves lives." (can thiệp sớm giữ mạng người).
- "The workers demand equal treatment." (công nhân đòi được đối xử bình đẳng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật