Nghĩa tiếng Việt của

surgical

Phiên âm Mỹ /ˈsɝdʒɪkəl/ BrE /ˈsɜːdʒɪkəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "surgical" phát âm Mỹ /ˈsɝdʒɪkəl/ Anh /ˈsɜːdʒɪkəl/ — audio file: surgical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) phẫu thuật, (thuộc) mổ
surgical instruments — dụng cụ phẫu thuật, dụng cụ mổ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thuộc ngoại khoa, thuộc phẫu thuật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật