Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với line (kèm trái nghĩa)?

“line” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là trace, strain, draw; trái nghĩa thường gặp: relax, push, bank. draw the line at = chặn ngang không chấp nhận: "I draw the line at lying." Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

draw the line at = chặn ngang không chấp nhận: "I draw the line at lying."

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
trace/tɹeɪs/gần nhất về nghĩa
strain/stɹeɪn/học thuật/trung tính
draw/dɹɔ/ngữ cảnh hẹp hơn
channel/ˈtʃænəl/ngữ cảnh hẹp hơn
stock/stɑk/ngữ cảnh hẹp hơn
air/ɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
contrast/ˈkɑntɹæst/ngữ cảnh hẹp hơn
course/kɔɹs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “line” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “trace” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu