Nghĩa tiếng Việt của
relax
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlæks/ BrE /rɪˈlæks/
Transcript: từ "relax" phát âm Mỹ /ɹɪˈlæks/ Anh /rɪˈlæks/ — audio file: relax.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1485) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
nới lỏng, lơi ra
to relax one's hold — buông lỏng ra, nới lỏng ra
relax discipline — nới lỏng kỷ luật
làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng
to relax tension — làm tình hình bớt căng thẳng
làm giãn ra, làm cho dễ chịu, giải (trí)
to relax one's mind — giải trí
to relax one's muscles — làm giảm bắp cơ
giảm nhẹ (hình phạt)
làm yếu đi, làm suy nhược
(y học) làm nhuận (tràng)
to relax the bowels — làm nhuận tràng
nội động từ
lỏng ra, chùng ra, giân ra (gân cốt bắp cơ)
giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đi
anger relaxes — cơn giận nguôi đi
his features relaxed — nét mặt anh dịu đi
world tension relaxes — tình hình thế giới bớt căng thẳng
giải trí, nghỉ ngơi
to relax for an hour — giải trí trong một tiếng đồng h
Chuyên ngành kỹ thuật
làm chùng
làm chùng (ứng suất)
làm yếu
nới
nới lỏng
Lĩnh vực: toán & tin
giảm nhẹ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- relax = nghỉ ngơi/thư giãn: "relax after work"; relax + rules = nới lỏng (luật — nghĩa nới!): "relaxed visa rules".
- relaxation (n — thư giãn/sự nới: "relaxation of the curfew").
- relaxing (adj — gây thư giãn: "a relaxing walk") ≠ relaxed (người thấy thư).
Dễ nhầm
- relax (nới cả người lẫn luật) vs rest (nghỉ — phục hồi năng lượng) vs unwind (giải tỏa — informal).
- "relaxed" (dễ tính: "a relaxed atmosphere").
Mẫu câu giá trị
- "The city relaxed market rules for weekends." (thành phố nới luật chợ cho ngày cuối tuần).
- "Quiet reading corners help teens relax before exams." (góc đọc yên giúp học sinh thư giãn trước thi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật