Nghĩa tiếng Việt của
stock
Phiên âm Mỹ /stɑk/
Transcript: từ "stock" phát âm Mỹ /stɑk/ — audio file: stock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #691) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kho dữ trữ, kho; hàng trong kho
stock in hand — hàng hoá trong kho
in stock — tồn kho, cất trong kho
(tài chính) vốn; cổ phân
bank stock — vốn của một ngân hàng
(thực vật học) thân chính
(thực vật học) gốc ghép
để (đe)
stock of anvil — đế đe
báng (súng), cán, chuôi
nguyên vật liệu
paper stock — nguyên vật liệu để làm giấy
dòng dõi, thành phần xuất thân
to come of a good stock — xuất thân từ thành phần tốt
đàn vật nuôi
(sinh vật học) thể quần tập, tập đoàn
(số nhiều) giàn tàu
on the stocks — đang đóng, đang sửa (tàu)
(số nhiều) (sử học) cái cùm
lock, stock and barrel
(xem) lock
dead stock
(xem) dead
a stock argument
lý lẽ tủ
to have in stock
có sẵn
to take stock in
mua cổ phần của (công ty...)
chú trọng (cái gì), lưu tâm đến (cái gì)
(Mỹ), (thông tục) tin ở (cái gì)
to take stock of
kiểm kê hàng trong kho
(nghĩa bóng) nhận xét, đánh giá
ngoại động từ
cung cấp (hàng hoá cho một cửa hàng, súc vật cho một trang trại...)
tích trữ
we do not stock the outsizes — chúng tôi không tích trữ loại ngoại cỡ
lắp báng vào (súng...), lắp cán vào, lắp chuôi vào
trồng cỏ (lên một mảnh đất)
(sử học) cùm
nội động từ
đâm chồi (cây)
((thường) + up) để vào kho, cất vào kho)
Chuyên ngành kinh tế
chứng khoán, trữ (hàng)
cổ phần
cổ phiếu, chứng khoán
cung ứng (vật gì...)
hàng nằm
hàng trong kho
hàng trữ
nguyên liệu
nguyên vật liệu
sự dự trữ
tiền dự trữ
tổng số cổ phần
trữ hàng
vật liệu
vốn cổ phần
vốn cổ phần, cổ phiếu
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn cắt ren
bàn ren
bột giấy
cán
chứa
chuôi
đế
dự trữ
gạch ốp
kho
kho dự trữ
lượng dư
lượng kiểm kê
lượng tồn kho (dầu)
nguyên liệu
nguyên vật liệu
phôi
tay quay
thân
thước ngắm
tích lũy
trục
ụ ren
vật đúc chính
vật liệu
vốn
Lĩnh vực: xây dựng
bãi toa xe
bảo quản ở kho
gỗ cây
kho dự chữ
tích chữ
Lĩnh vực: toán & tin
cổ phần chứng khoán
kho dự trữ (hàng hóa)
sự dự trữ kho
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hàng dự trữ
xếp vào kho- (toán kinh tế) dự trữ (hàng hoá); cổ phần chứng khoán
deal s. (toán kinh tế) tài sản (chết)
joint s. (toán kinh tế) tư bản cổ phần
retail s. dự trữ chi phí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stock = cổ phiếu/hàng tồn (n): stock market (thị trường chứng khoán), in stock (còn hàng — câu shop chuẩn), out of stock (hết hàng);
- stock (v) = nhập/trữ: stock up ON = trữ: "stock up on rice" (trữ gạo);
- stock = nước dùng nấu (broth); take stock = cân kể lại (ẩn dụ).
Dễ nhầm
- stock (hàng/cổ phiếu) vs share (một cổ phần): "buy shares on the stock market".
Mẫu câu giá trị
- "Sorry, that size is out of stock." (xin lỗi, size đó hết hàng).
- "The soup stock simmers for hours." (nước dùng nấu liu riu hàng giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật