Nghĩa tiếng Việt của
push
Phiên âm Mỹ /pʊʃ/
Transcript: từ "push" phát âm Mỹ /pʊʃ/ — audio file: push.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #868) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự xô, sự đẩy; cú đẩy
to give the door a hard push — đẩy mạnh cửa một cái
sự thúc đẩy, sự giúp sức (ai tiến lên)
to give sosmeone a push — thúc đẩy ai tiến lên
(kiến trúc) sức đẩy lên, sức đỡ lên (của vòng...)
cừ thọc đẩy (hòn bi-a)
cú đấm, cú húc (bằng sừng)
sự rắn sức, sự nổ lực, sự gắng công
(quân sự) cuộc tấn công mânh liệt, cuộc đánh thúc vào
to make a push — rán sức, hết sức, cố gắng; (quân sự) tấn công mânh liệt, đánh thúc vào (nơi nào)
tính dám làm, tính chủ động, tính hăng hái xốc tới, tính kiên quyết làm bằng được
to have plenty of push in one — rất chủ động dám nghĩ dám làm
lúc gay go, lúc nguy ngập, lúc cấp bách
when it comes to the push — khi gặp lúc gay go
at a push — trong hoàn cảnh nguy ngập cấp bách
(từ lóng) bọn (ăn trộm...)
(từ lóng) sự đuổi ra, sự thải ra
to give someone the push — đuổi ai ra, thải ai ra
to get the push — bị đuổi ra, bị thải ra
ngoại động từ
xô, đẩy
to push the door open — đẩy cửa mở toang
to push the door to — đẩy cửa đóng sập vào
to push aside all obstacles — đẩy sang một bên mọi vật chướng ngại
(kinh thánh) húc (bằng sừng)
thúc đẩy, thúc giục (làm gì)
xô lấn, chen lấn
to push one's way through the crowd — chen lấn (rẽ lối) qua đám đông
to push one's way — (nghĩa bóng) làm nên, làm ăn tiến phát
đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng
to push the struggle for liberation — đẩy mạnh cuộc đấu tranh giải phóng
to push the trade — mở rộng việc buôn bán
((thường) + on) theo đuổi, đeo đuổi; nhất định đưa ra (một yêu sách...)
thúc ép, thúc bách
don't push him too far — đừng thúc bách nó quá
to be pushed for time — bị thời gian thúc ép
to be pushed for money — bị vấn đề tiền nong thúc ép
quảng cáo; tung ra (một món hàng)
to push a new kind of soap — tung ra một loại xà phòng mới; quảng cáo một loại xà phòng mới
nội động từ
xô, đẩy
cố gắng vượt người khác, cố gắng thành công (trong công việc); dám làm
thọc đẩy (hòn bi-a)
(kinh thánh) húc sừng
xô lấn, chen lấn
to push through the crowd — chen lấn qua đám đông
to push along
to push on to push away
xô đi, đẩy đi
to push down
xô đổ, xô ngâ, đẩy ngã
to push forth
làm nhú ra, làm nhô ra; đâm nhú ra, nhô ra (rễ cây, mũi đất...)
to push in
đẩy vào gần (bờ...) (thuyền)
to push off
chống sào đẩy xa (bờ...) (thuyền)
(Mỹ), (thông tục) ra đi, đi, khởi hành; chuồn tẩu
to push on
tiếp tục, tiếp tục đi, đi tiếp
đẩy nhanh, thúc gấp (công việc...); vội vàng
to push out
xô đẩy ra, đẩy ra ngoài
(như) to push forth
to push through
xô đẩy qua, xô lấn qua
làm trọn, làm đến cùng, đưa đến chỗ kết thúc
to push the matter through — cố gắng đưa vấn đề đến chỗ kết thúc, cố gắng giải quyết vấn đề
to push up
đẩy lên
Chuyên ngành kỹ thuật
ấn
áp lực
bấm phím
đẩy
đẩy trượt
đẩy vào
ép
nhấn
sự đẩy
sự ép
sức đẩy
xô đẩy
xung lực
Lĩnh vực: toán & tin
ấn (vào nút bấm)
đẩy, ấn vào
Lĩnh vực: ô tô
đầu tàu đẩy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giúp sức
Lĩnh vực: xây dựng
tàu đẩy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- push = đẩy/động viên (v/n): push FOR something = thúc đẩy đòi ("push for reforms" — thúc đẩy cải cách); push somebody TO do = giục ai làm;
- push = đẩy mạnh (marketing: push a product — đẩy hàng);
- push-up = hít đất; push notifications = thông báo đẩy (app!).
Dễ nhầm
- push (đẩy ra xa mình) vs pull (kéo về mình) vs shove (xô thô bạo).
Mẫu câu giá trị
- "Workers are pushing for better conditions." (công nhân đang đấu đòi điều kiện tốt hơn).
- "Turn off push notifications to focus." (tắt thông báo đẩy để tập trung — mẹo học!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật