Nghĩa tiếng Việt của

attorney

Phiên âm Mỹ /əˈtɝni/ BrE /əˈtɜːni/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "attorney" phát âm Mỹ /əˈtɝni/ Anh /əˈtɜːni/ — audio file: attorney.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người được uỷ quyền đại diện trước toà
a letter (warrant) of attorney — giấy uỷ quyền
power of attorney — quyền uỷ nhiệm
(Mỹ) luật sư (ở Anh bây giờ thường dùng với ý đùa cợt hoặc làm giảm giá trị)
attorney at law
luật sư
Attoney General
viện chưởng lý
Chuyên ngành kinh tế
người được ủy quyền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật