Nghĩa tiếng Việt của
advocate
Phiên âm Mỹ /ˈædvəkət/
Transcript: từ "advocate" phát âm Mỹ /ˈædvəkət/ — audio file: advocate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
người biện hộ, người bào chữa, người bênh vực; luật sư, thầy cãi
người chủ trương; người tán thành, người ủng hộ
an advocate of peace — người chủ trương hoà bình
the advocates of socialism — những người tán thành chủ nghĩa xã hội
ngoại động từ
biện hộ, bào chữa
chủ trương; tán thành, ủng hộ
Chuyên ngành kinh tế
luật sư
người bào chữa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY TRỌNG ÂM: ADvocate /ˈædvəkət/ (n) = người ủng hộ; ADvocate /ˈædvəkeɪt/ (v) = lên tiếng ủng hộ — AWL kinh điển.
- advocate + n/V-ing (v — KHÔNG "advocate to V"): "advocated extending the levy".
- advocacy (sự bênh vực — "advocacy for night workers").
Dễ nhầm
- advocate (v) + danh từ trực tiếp ≠ call FOR (kêu gọi) ≠ push FOR (đẩy — informal).
- advocate (n) vs attorney (luật sư — đã có note lawyer).
Mẫu câu giá trị
- "The matron advocated keeping the fee freeze." (Bà điều dưỡng lên tiếng giữ đóng băng phí.)
- "She became an advocate for tired riders." (Bà thành người bênh vực người đi xe mệt mỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật