Nghĩa tiếng Việt của

advocate

Phiên âm Mỹ /ˈædvəkət/

Transcript: từ "advocate" phát âm Mỹ /ˈædvəkət/ — audio file: advocate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2316) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
người biện hộ, người bào chữa, người bênh vực; luật sư, thầy cãi
người chủ trương; người tán thành, người ủng hộ
an advocate of peace — người chủ trương hoà bình
the advocates of socialism — những người tán thành chủ nghĩa xã hội
ngoại động từ
biện hộ, bào chữa
chủ trương; tán thành, ủng hộ
Chuyên ngành kinh tế
luật sư
người bào chữa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật