Nghĩa tiếng Việt của

justice

Phiên âm Mỹ /ˈdʒʌstəs/

Transcript: từ "justice" phát âm Mỹ /ˈdʒʌstəs/ — audio file: justice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1696) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự công bằng
in justice to somebody — để có thái độ công bằng đối với ai
công lý, tư pháp, sự xét xử của toà án; quyền tài phán
to bring somebody to justice — đem ai ra toà, truy tố ai ra toà
High Court of Justice
toà án tối cao
quan toà, thẩm phán
Justice of the Peace
thẩm phán trị an
quan toà toà án tối cao (ở Anh)
to do justice to something
biết thưởng thức (biết đánh giá đúng) cái gì
he did justice to the dinner — anh ta thưởng thức bữa ăn một cách ngon lành
to do oneself justice
làm xứng với tài năng của mình; dốc hết tài năng để làm việc gì
Chuyên ngành kinh tế
chính nghĩa
công bình
công chính
công lý
hợp lý
quan tòa
quyền tài phán
thẩm phán
tư pháp
xét xử
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
công lý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật