Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với least (kèm trái nghĩa)?
“least” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là little, small, minimal; trái nghĩa thường gặp: most, large, big. “least” và “little”, “small”, “minimal” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“least” và “little”, “small”, “minimal” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| little | /ˈlɪtəl/ | gần nhất về nghĩa |
| small | /smɔl/ | học thuật/trung tính |
| minimal | /ˈmɪnəməl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| minimum | /ˈmɪnəməm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lowest | /ˈloʊəst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| smallest | /smɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| equally | /ˈikwəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| even | /ˈivɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “least” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “little” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Exercise for at least 30 minutes daily.
ít nhất 30 phút mỗi ngày - It is the least I can do.
đó là điều ít nhất tôi làm được - there is not the least wind today
hôm nay không có một tí gió nào