Nghĩa tiếng Việt của
lowest
Phiên âm Mỹ /ˈloʊəst/ BrE /ˈləʊəst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lowest" phát âm Mỹ /ˈloʊəst/ Anh /ˈləʊəst/ — audio file: lowest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- thấp nhất; nhỏ nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
nhỏ nhất
Lĩnh vực: toán & tin
thấp nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the lowest price; lowest point; lowest common denominator
Dễ nhầm
- lowest is the superlative of low; use it for the bottom level in a comparison
Mẫu câu giá trị
- “The temperature reached its lowest point before dawn.” (Nhiệt độ xuống mức thấp nhất trước bình minh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật