Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với late (kèm trái nghĩa)?

“late” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là deep, new, modern; trái nghĩa thường gặp: early, middle, shallow. “late” và “deep”, “new”, “modern” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“late” và “deep”, “new”, “modern” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
deep/dip/gần nhất về nghĩa
new/nu/học thuật/trung tính
modern/ˈmɑdɚn/ngữ cảnh hẹp hơn
ripe/ɹaɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
former/ˈfɔɹmɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
previous/ˈpɹiviəs/ngữ cảnh hẹp hơn
advanced/ədˈvænst/ngữ cảnh hẹp hơn
recently/ˈɹisəntli/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “late” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “deep” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu