Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với late (kèm trái nghĩa)?
“late” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là deep, new, modern; trái nghĩa thường gặp: early, middle, shallow. “late” và “deep”, “new”, “modern” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“late” và “deep”, “new”, “modern” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| deep | /dip/ | gần nhất về nghĩa |
| new | /nu/ | học thuật/trung tính |
| modern | /ˈmɑdɚn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ripe | /ɹaɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| former | /ˈfɔɹmɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| previous | /ˈpɹiviəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| advanced | /ədˈvænst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| recently | /ˈɹisəntli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “late” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “deep” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The train arrived twenty minutes late.
tàu trễ hai mươi phút - Better late than never.
muộn còn hơn không - to arrive too late
đến trễ quá