Nghĩa tiếng Việt của

ripe

Phiên âm Mỹ /ɹaɪp/ BrE /raɪp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ripe" phát âm Mỹ /ɹaɪp/ Anh /raɪp/ — audio file: ripe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
chín
ripe fruit — quả chín
chín muồi, chín chắn, trưởng thành
a ripe plan — một kế hoạch đã chín muồi
time is ripe for... — đã đến lúc chín muồi để...
to come of ripe age — đến tuổi trưởng thành
đỏ mọng (như quả chín)
ripe lips — đôi môi đỏ mọng
đã ngấu, ăn được rồi, uống được rồi
ripe cheese — phó mát ăn được rồi
ripe wine — rượu vang uống được rồi
soon ripe soon rotten
(tục ngữ) sớm nở tối tàn
nội động từ
(thơ ca) chín
ngoại động từ
làm chín
Chuyên ngành kinh tế
chín
làm chín
quá chín

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật