Nghĩa tiếng Việt của
shallow
Phiên âm Mỹ /ˈʃæloʊ/ BrE /ˈʃæləʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shallow" phát âm Mỹ /ˈʃæloʊ/ Anh /ˈʃæləʊ/ — audio file: shallow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nông, cạn
shallow water — nước nông
nông cạn, hời hợt
a shallow love — tình yêu hời hợt
danh từ
chỗ nông, chỗ cạn
động từ
làm cạn; cạn đi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dải đất thấp
đoạn sông nước
nông
thắp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shallow water; shallow breathing; shallow understanding
Dễ nhầm
- shallow means not deep physically or lacking depth of thought; it can sound critical when applied to a person
Mẫu câu giá trị
- “The stream is shallow enough to cross.” (Con suối nông đến mức có thể lội qua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật