Nghĩa tiếng Việt của
advanced
Phiên âm Mỹ /ədˈvænst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "advanced" phát âm Mỹ /ədˈvænst/ — audio file: advanced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
an advanced method of production — phương pháp sản xuất tiên tiến
advanced ideas — tư tưởng tiến bộ
cao, cấp cao
to be advanced in years — đã cao tuổi
advanced mathematics — toán cấp cao
advanced students — học sinh đại học ở các lớp cao
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
cao cấp
Lĩnh vực: ô tô
đánh lửa quá sớm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- advanced course/technology; advanced to the next stage; advance → advanced
Dễ nhầm
- advanced can mean high-level, modern or moved forward; advance is the verb/noun
Mẫu câu giá trị
- “The library offers advanced classes in digital photography.” (Thư viện có lớp nâng cao về nhiếp ảnh kỹ thuật số.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật