Nghĩa tiếng Việt của
recently
Phiên âm Mỹ /ˈɹisəntli/ BrE /ˈrisəntli/
Transcript: từ "recently" phát âm Mỹ /ˈɹisəntli/ Anh /ˈrisəntli/ — audio file: recently.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #638) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
gần đây, mới đây
as recently as yesterday — mới hôm qua đây thôi, chỉ mới hôm qua
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
gần đây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recently = gần đây/mới đây: với hiện tại hoàn thành ("I have recently moved") hoặc quá khứ đơn ("Recently, prices fell").
- recent (adj) = gần đây: "recent years" (những năm gần đây).
- Đầu câu recently + quá khứ: sự việc đã chấm dứt.
Dễ nhầm
- recently (mới đây) vs lately (dạo này — chỉ với hiện tại hoàn thành).
Mẫu câu giá trị
- "The team recently shipped a new feature." (mới đây team tung một tính năng mới).
- "Recent studies link sleep to memory." (các nghiên cứu gần đây nối giấc ngủ với trí nhớ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật