Nghĩa tiếng Việt của

recently

Phiên âm Mỹ /ˈɹisəntli/ BrE /ˈrisəntli/

Transcript: từ "recently" phát âm Mỹ /ˈɹisəntli/ Anh /ˈrisəntli/ — audio file: recently.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #638) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
gần đây, mới đây
as recently as yesterday — mới hôm qua đây thôi, chỉ mới hôm qua
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
gần đây

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật