Nghĩa tiếng Việt của
elementary
Phiên âm Mỹ /ˌɛləˈmɛntɹi/ BrE /ˌɛləˈmɛntri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "elementary" phát âm Mỹ /ˌɛləˈmɛntɹi/ Anh /ˌɛləˈmɛntri/ — audio file: elementary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cơ bản, sơ yếu
(hoá học) không phân tách được
elementary school
trường cấp hai
Chuyên ngành kỹ thuật
bản
cơ bản
cơ sở
nguyên tố
sở
sơ cấp
Lĩnh vực: điện lạnh
sơ đẳng
Chuyên ngành kỹ thuật
bản
cơ bản
cơ sở
nguyên tố
sở
sơ cấp
Lĩnh vực: điện lạnh
sơ đẳng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- elementary school; elementary principle; elementary → basic/early-stage
Dễ nhầm
- elementary means basic or relating to the first stage of learning; in North America, elementary school is the primary school for young children
Mẫu câu giá trị
- “The course begins with elementary grammar.” (Khóa học bắt đầu với ngữ pháp cơ bản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật