Nghĩa tiếng Việt của

main

Phiên âm Mỹ /meɪn/

Transcript: từ "main" phát âm Mỹ /meɪn/ — audio file: main.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #453) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cuộc chọi gà
danh từ
with might and main với tất cả sức mạnh, dốc hết sức
phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu
ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt)
(thơ ca) biển cả
tính từ
chính, chủ yếu, quan trọng nhất
the main street of a town — đường phố chính của thành phố
the main body of an arm — bộ phận chính của đạo quân, quân chủ lực
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn tay
cơ sở
đại lộ
dầu
đường chính
đường dẫn chính
đường dây cái
đường ống cái
đường ống chính
đường trục
lớn
lưới điện
lưới điện chính
nhánh chính
mạch
mạng điện
thanh cái
Lĩnh vực: điện
cáp chính
cáp phân phối
dây chính
Lĩnh vực: điện lạnh
dây dẫn chính
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đường ống (chính)
đường trục (chính)
ống (dẫn) chính
Lĩnh vực: xây dựng
ống giãn chính

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật