Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với human (kèm trái nghĩa)?
“human” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là soul, weak, individual; trái nghĩa thường gặp: powerful, strong, common. human vs person vs people: human là sinh học; person cá nhân pháp lý; people số nhiều tự nhiên. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
human vs person vs people: human là sinh học; person cá nhân pháp lý; people số nhiều tự nhiên.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| soul | /soʊl/ | gần nhất về nghĩa |
| weak | /wik/ | học thuật/trung tính |
| individual | /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mortal | /ˈmɔɹtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| man | /mæn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| homo | /ˈhoʊmoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| somebody | /ˈsʌmˌbɑdi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| someone | /ˈsʌmˌwʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “human” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “soul” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Automation should free humans for creative work.
tự động hóa nên nhả người ra làm việc sáng tạo - Climate change is the defining human challenge of our century.
biến đổi khí hậu là thách thức nhân văn của thế kỷ - human being
con người