Nghĩa tiếng Việt của
homo
Phiên âm Mỹ /ˈhoʊmoʊ/ BrE /ˈhəʊməʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "homo" phát âm Mỹ /ˈhoʊmoʊ/ Anh /ˈhəʊməʊ/ — audio file: homo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con người
Homo sapiens
(sinh vật học) giống người hiện thời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- homo- prefix; homo (offensive noun); homo → same (prefix)/slur
Dễ nhầm
- as a prefix, homo- means same; as a noun for a gay man, homo is an offensive slur and should not be used for a person
Mẫu câu giá trị
- “The term homophone begins with the prefix homo-, meaning same.” (Từ homophone bắt đầu bằng tiền tố homo-, nghĩa là giống nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật