Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với happy (kèm trái nghĩa)?

“happy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là content, bright, pleased; trái nghĩa thường gặp: sad, unhappy, dull. happy (vui chung) vs glad (vui nhẹ trong tình huống: "I am glad you came"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

happy (vui chung) vs glad (vui nhẹ trong tình huống: "I am glad you came").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
content/ˈkɑntɛnt/gần nhất về nghĩa
bright/bɹaɪt/học thuật/trung tính
pleased/plizd/ngữ cảnh hẹp hơn
blessed/blɛst/ngữ cảnh hẹp hơn
golden/ˈɡoʊldən/ngữ cảnh hẹp hơn
glad/ɡlæd/ngữ cảnh hẹp hơn
laughing/ˈlæfɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
nice/naɪs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “happy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “content” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu