Nghĩa tiếng Việt của

happy

Phiên âm Mỹ /ˈhæpi/

Transcript: từ "happy" phát âm Mỹ /ˈhæpi/ — audio file: happy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #513) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao)
I shall be happy to accept your invitation — tôi sung sướng nhận lời mời của ông
may mắn, tốt phúc
sung sướng, hạnh phúc
a happy marriage — một cuộc hôn nhân hạnh phúc
khéo chọn, rất đắt, rất đúng, tài tình (từ, thành ngữ, câu nói...); thích hợp (cách xử sự...)
a happy rectort — câu đối đáp rất tài tình
a happy guess — lời đoán rất đúng
(từ lóng) bị choáng váng, bị ngây ngất (vì bom...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sung sướng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật