Nghĩa tiếng Việt của
dim
Phiên âm Mỹ /dɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dim" phát âm Mỹ /dɪm/ — audio file: dim.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ
a dim light — ánh sáng lờ mờ
a dim room — gian phòng tối mờ mờ
dim eyes — mắt mờ không nhìn rõ
nghe không rõ; đục (tiếng)
a dim sound — tiếng đục nghe không rõ
không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ
a dim recollection — ký ức lờ mờ
a dim idea — ý nghĩ mập mờ
xỉn, không tươi, không sáng (màu sắc, kim loại...)
to take a dim view of something)
(thông tục) bi quan về cái gì
ngoại động từ
làm mờ, làm tối mờ mờ
to dim a light — làm mờ ánh sáng
to dim the eyes — làm mờ mắt
to dim a room — làm gian phòng tối mờ mờ
làm nghe không rõ, làm đục (tiếng)
làm lu mờ (danh tiếng của ai...)
làm thành mập mờ, làm cho không rõ rệt, làm thành mơ hồ
to dim the memory — làm cho trí nhớ thanh mập mờ
làm xỉn (màu sắc, kim loại...)
nội động từ
mờ đi, tối mờ đi
đục đi (tiếng)
lu mờ đi (danh tiếng)
hoá thành mập mờ, hoá thành mơ hồ
xỉn đi (màu sắc, kim loại...)
Chuyên ngành kỹ thuật
mờ
Lĩnh vực: điện
mờ đi
tối đi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dim light; dim memory; dim → not bright/unclear
Dễ nhầm
- dim means not bright or not clearly seen; figuratively, a dim memory is unclear, while dim can also mean not intelligent and may sound insulting
Mẫu câu giá trị
- “A dim light was visible under the door.” (Có ánh đèn mờ hắt ra dưới cánh cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật