Nghĩa tiếng Việt của
unhappy
Phiên âm Mỹ /ənˈhæpi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unhappy" phát âm Mỹ /ənˈhæpi/ — audio file: unhappy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không có hạnh phúc, khổ sở, khốn khổ
không may, rủi, bất hạnh, không tốt, không hay
an unhappy event — một việc không hay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unhappy about a decision; unhappy childhood; unhappiness
Dễ nhầm
- unhappy means sad or dissatisfied; miserable is stronger and suggests deep distress
Mẫu câu giá trị
- “Customers were unhappy with the long wait.” (Khách hàng không hài lòng vì phải chờ lâu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật