Nghĩa tiếng Việt của
dull
Phiên âm Mỹ /dʌl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dull" phát âm Mỹ /dʌl/ — audio file: dull.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần độn
không tinh, mờ (mắt); không thính, nghễnh ngãng (tai)
to be dull of ear — nghễnh ngãng; tai nghe không thính
vô tri vô giác (vật)
dull stones — những hòn đá vô tri vô giác
cùn (dao...)
đục, mờ đục, xỉn, xám xịt
dull colour — màu xám, xám xịt lại
dull light — ánh sang mờ đục
cảm thấy lờ mờ, cảm thấy không rõ rệt, âm ỉ
dull pain — đau âm ỉ
thẫn thờ, uể oải, chậm chạp (người, vật)
ứ đọng, trì chậm, bán không chạy, ế
dull goods — hàng bán không chạy, hàng ế
dull trade — việc buôn bán trì chậm
đều đều, buồn tẻ, chán ngắt, tẻ ngắt, buồn nản
a dull life — cuộc sống buồn tẻ
a dull sermon — bài thuyết giáo chán ngắt
to feet dull — cảm thấy buồn nản
tối tăm, âm u, u ám, ảm đạm
dull weather — tiết trời u ám
ngoại động từ
làm ngu đàn, làm đần dộn
làm cùn
làm mờ đi, làm mờ đục, làm xỉn
làm âm ỉ, làm đỡ nhức nhối, làm đỡ nhói (cơn đau)
làm buồn nản
làm tối tăm, làm u ám, làm ảm đạm
nội động từ
hoá ngu đần, đần độn
cùn đi
mờ đi, mờ đục, xỉn đi
âm ỉ, đỡ nhức nhối, đỡ đau (cơn đau)
tối sầm lại, thành u ám, thành ảm đạm
Chuyên ngành kinh tế
giá thị trường đều đều
mờ nhạt
Chuyên ngành kỹ thuật
đục
mờ
Lĩnh vực: y học
đục (tiếng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dull knife; dull lecture; dull pain
Dễ nhầm
- dull means not sharp, not interesting or not intense; boring usually describes lack of interest
Mẫu câu giá trị
- “The lecture became dull after an hour.” (Bài giảng trở nên nhàm chán sau một giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật