Nghĩa tiếng Việt của

sad

Phiên âm Mỹ /sæd/

Transcript: từ "sad" phát âm Mỹ /sæd/ — audio file: sad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1710) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
buồn rầu, buồn bã
to look sad — trông buồn
(đùa cợt) quá tồi, không thể sửa chữa được
không xốp, chắc (bánh)
chết (màu sắc)
sad colours — màu chết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật