Nghĩa tiếng Việt của
sad
Phiên âm Mỹ /sæd/
Transcript: từ "sad" phát âm Mỹ /sæd/ — audio file: sad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1710) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
buồn rầu, buồn bã
to look sad — trông buồn
(đùa cợt) quá tồi, không thể sửa chữa được
không xốp, chắc (bánh)
chết (màu sắc)
sad colours — màu chết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sad ABOUT/AT + n; sad TO V; sad THAT + clause: "sad about the closure", "sad to see it go".
- sadden (v — làm buồn: "the news saddened fans"); sadly (adv — đáng buồn là: "sadly, the route closed").
- sadness (n — nỗi buồn).
Dễ nhầm
- sad (buồn — chung) vs upset (buồn giận — có nguyên cớ) vs miserable (khổ sở — kéo dài).
- "sad" informal cũng = tệ: "a sad excuse for a map".
Mẫu câu giá trị
- "Sadly, the last night ferry left in March." (đáng buồn, chuyến phà đêm cuối rời bến tháng Ba).
- "Regulars were sad to see the tool library close." (khách quen buồn thấy kho dụng cụ đóng cửa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật