Nghĩa tiếng Việt của

laughing

Phiên âm Mỹ /ˈlæfɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "laughing" phát âm Mỹ /ˈlæfɪŋ/ — audio file: laughing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “laugh” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự cười, sự cười đùa
tính từ
vui cười, vui vẻ, tươi cười
a laughing face — bộ mặt tươi cười
it is no laughing matter
đây không phải là chuyện đùa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật