Nghĩa tiếng Việt của
twice
Phiên âm Mỹ /twaɪs/
Transcript: từ "twice" phát âm Mỹ /twaɪs/ — audio file: twice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1308) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
hai lần
twice two is four — hai lần hai là bốn
I have read this book twice — tôi đã đọc quyển sách này hai lần
gấp hai
I want twice as much (many) — tôi cần gấp hai thế này
to think twice about doing something
suy nghĩ chín chắn khi làm gì
not to think twice about
không nghĩ nhiều về, không để tâm lắm đến, quên ngay
Chuyên ngành kỹ thuật
gấp đôi
hai lần
Lĩnh vực: toán & tin
gấp đôi, hai lần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- twice a week/month = hai lần mỗi (không the): "twice a week".
- twice as + adj + as = gấp đôi so với: "twice as expensive as" — cấu trúc so sánh Task 1.
- "think twice (about/before V-ing)" = cân nhắc kỹ (idiom); "twice over" (gấp đôi lần nữa).
Dễ nhầm
- twice = two times — KHÔNG nói "two times a week" trong văn chuẩn.
- "twice the price" = "double the price" — chọn một trong hai cách, đừng trộn ("twice double" ✗).
Mẫu câu giá trị
- "Rural buses run twice a day at most." (xe buýt nông thôn tối đa hai chuyến mỗi ngày).
- "Graduate salaries are twice as high as national median." (lương cử nhân gấp đôi trung vị quốc gia).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật