Nghĩa tiếng Việt của
two
Phiên âm Mỹ /tu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "two" phát âm Mỹ /tu/ — audio file: two.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
tính từ
hai, đôi
he is two — nó lên hai
danh từ
số hai
đôi, cặp
in twos; two and two; two by two — từng đôi một, từng cặp một
one or two — một vài
quân hai (quân bài); con hai (súc sắc...)
in two twos
trong nháy mắt, chỉ trong một loáng
to put two and two together
(xem) put
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một cặp, một đôi
số hai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- two people; two of them; a two-hour wait
Dễ nhầm
- two is a number; use two-hour as a hyphenated singular modifier before a noun
Mẫu câu giá trị
- “The gallery is a two-minute walk from the station.” (Phòng trưng bày cách nhà ga hai phút đi bộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật