Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với great (kèm trái nghĩa)?

“great” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là keen, good, important; trái nghĩa thường gặp: evil, wicked, bad. “great” và “keen”, “good”, “important” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“great” và “keen”, “good”, “important” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
keen/kin/gần nhất về nghĩa
good/ɡʊd/học thuật/trung tính
important/ˌɪmˈpɔɹtənt/ngữ cảnh hẹp hơn
cool/kul/ngữ cảnh hẹp hơn
extraordinary/ˌɛkstɹˈəɔɹdəˌnɛɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
heavy/ˈhɛvi/ngữ cảnh hẹp hơn
high/haɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
swell/swɛl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “great” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “keen” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu