Nghĩa tiếng Việt của
extraordinary
Phiên âm Mỹ /ˌɛkstɹˈəɔɹdəˌnɛɹi/ BrE /ˌɛkstrˈəɔːdəˌnɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "extraordinary" phát âm Mỹ /ˌɛkstɹˈəɔɹdəˌnɛɹi/ Anh /ˌɛkstrˈəɔːdəˌnɛəi/ — audio file: extraordinary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2199) Nên nhận biết ~B2
tính từ
lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường
đặc biệt
envoy extraordinary — công sự đặc mệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bất thường
đặc biệt
Chuyên ngành kỹ thuật
bất thường
đặc biệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- extraordinary = phi thường (extra + ordinary — đã có note ordinary): "extraordinary results".
- an extraordinary MEETING/session (họp bất thường — đối ordinary meeting!).
- extraordinarily (adv — "extraordinarily kind").
Dễ nhầm
- extraordinary (phi thường — vượt mức) vs remarkable (đáng nể — đã có note) vs unusual (khác thường — nhẹ hơn).
- chính tả: extra + ordinary viết liền, KHÔNG có dấu gạch.
Mẫu câu giá trị
- "The crew showed extraordinary calm during the surge." (Đoàn thể hiện sự bình tĩnh phi thường trong cơn nước dâng.)
- "An extraordinary session approved night funding." (Một phiên bất thường phê kinh phí đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật