Nghĩa tiếng Việt của

keen

Phiên âm Mỹ /kin/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "keen" phát âm Mỹ /kin/ — audio file: keen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2364) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bài hát tang (kèm theo tiếng than khóc ở Ai-len)
nội động từ
hát bài hát tang
than van ai oán, than khóc thảm thiết
ngoại động từ
hát bài hát tang mà than khóc (ai)
tính từ
sắc, bén (dao); nhọn (kim)
rét buốt, buốt thấu xương
keen wind — gió rét buốt
chói (ánh sáng)
trong và cao (tiếng...)
buốt, nhói, dữ dội, thấm thía
keen hunger — sự đói dữ dội, sự đói như cào
keen sorrow — nỗi buồn thấm thía
sắc sảo; tinh, thính
keen intelligence — trí thông minh sắc sảo
keen eyes — mắt tinh
keen ears — tai thính
chua cay, đay nghiến, gay gắt (lời nói, lời phê bình...)
mãnh liệt, thiết tha, kịch liệt; hăng hái, sôi nổi, nhiệt tình
keen desire — sự ham muốn mãnh liệt
a keen sportsman — nhà thể thao nhiệt tình
a keen debate — cuộc tranh luận sôi nổi
ham mê, say mê, ham thích
to be [dead] keen on something — say mê cái gì, ham thích cái gì
to be [dead] keen on somebody — say mê ai
to be keen about — hài lòng về, vừa ý về (cái gì)
(Mỹ), (từ lóng) tuyệt diệu, cừ khôi, xuất sắc
as keen as mustard
hăng say, phớn phở
Chuyên ngành kỹ thuật
nhạy
nhọn
mài sắc
mạnh
rõ
sắc
Lĩnh vực: toán & tin
sắc, nhọn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật