Nghĩa tiếng Việt của
swell
Phiên âm Mỹ /swɛl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swell" phát âm Mỹ /swɛl/ — audio file: swell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thông tục) đặc sắc, cử, trội
a swell pianist — một người chơi pianô cừ
sang, quần là áo lượt, bảnh bao, diêm dúa
to look very swell — trông rất bảnh bao, trông rất diêm dúa
(Mỹ), (thông tục) rất tốt
a swell guy — anh chàng rất tốt
danh từ
chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên
the swell of the ground — chỗ đất cao, chỗ đất gồ lên
chỗ lên bổng (trong bài hát)
sóng biển động, sóng cồn (sau cơn bảo)
(thông tục) người cừ, người giỏi
a swell in mathematics — tay cừ toán
(thông tục) người ăn mặc sang trọng, người ăn mặc bảnh; kẻ tai to mặt lớn, ông lớn, bà lớn
what a swell you are! — cậu ăn mặc bảnh quá!
the swells — những người quần là áo lượt; những kẻ tai to mặt lớn
nội động từ swelled; swelled, swollen
phồng lên, sưng lên, to lên, căng ra
injured wrist swells up — chỗ cổ tay bị thương sưng lên
ground swells into an eminence — đất cao dần lên thành một mô đất
heart swells — trái tim tưởng như vỡ ra vì xúc động
the sails swell out — buồm căng ra
ngoại động từ
làm phình lên, làm phồng lên, làm sưng lên, làm nở ra, làm to ra
river swollen with the rain — nước sông lên to vì trời mưa
wind swells the sails — gió làm căng buồm
items swell the total — nhiều khoản chi tiêu làm tăng tổng số
expenditure swollen by extravagance — tiền chi phí tăng lên vì phung phí
to swell like a turkey-cock
vênh vênh váo váo, lên mặt tay đây
to swell with indignation
tức điên người
to swell with pride
kiêu căng
Chuyên ngành kinh tế
nổ
phồng
sự nở
sự phồng
sự trương nở
trương nở
Chuyên ngành kỹ thuật
gờ
nở
phình ra
phồng
phồng lên
sự nở
sự phình ra
sự phồng
sự trương
sự trương nở
vai
Lĩnh vực: xây dựng
đống nở ra
đống phình ra
nở ra (của đất)
mấu lồi (cây)
sóng lừng (ở biển)
trương ra
Lĩnh vực: dệt may
nở ra
phình lên
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sóng lừng (trạng thái biển)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swell with pride; swell up; swell → increase in size
Dễ nhầm
- swell means become larger, often because of liquid or emotion; expand is more general
Mẫu câu giá trị
- “Her ankle began to swell after the fall.” (Mắt cá chân cô bắt đầu sưng sau cú ngã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật