Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với future (kèm trái nghĩa)?
“future” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là forthcoming, rising, next; trái nghĩa thường gặp: past, fall, setting. “future” và “forthcoming”, “rising”, “next” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“future” và “forthcoming”, “rising”, “next” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| forthcoming | /ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| rising | /ˈɹaɪzɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| next | /nɛkst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| early | /ˈɝli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| later | /ˈleɪtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| subsequent | /ˈsʌbsəkwənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| incoming | /ˈɪnˌkʌmɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| coming | /ˈkʌmɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “future” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “forthcoming” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Invest in skills for the future.
đầu tư kỹ năng cho tương lai - Future generations will judge our choices.
thế hệ sau sẽ đánh giá lựa chọn của chúng ta - future tense
(ngôn ngữ học) thời tương lai