Nghĩa tiếng Việt của

forthcoming

Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ BrE /ˈfɔːθˈkʌmɪŋ/

Transcript: từ "forthcoming" phát âm Mỹ /ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ Anh /ˈfɔːθˈkʌmɪŋ/ — audio file: forthcoming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
tính từ
sắp đến, sắp rời
forthcoming session — phiên họp (sắp) tới
sắp xuất bản (sách)
sãn sàng (khi cần)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật