Nghĩa tiếng Việt của
forthcoming
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ BrE /ˈfɔːθˈkʌmɪŋ/
Transcript: từ "forthcoming" phát âm Mỹ /ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ Anh /ˈfɔːθˈkʌmɪŋ/ — audio file: forthcoming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
sắp đến, sắp rời
forthcoming session — phiên họp (sắp) tới
sắp xuất bản (sách)
sãn sàng (khi cần)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forthcoming = sắp tới (adj — "the forthcoming audit"); cả nghĩa hào hứng cung cấp ("wasn't forthcoming with details" — hai nghĩa!).
- be forthcoming WITH something (cung cấp thoải mái — "forthcoming with data").
- "the forthcoming weeks" (các tuần tới — formal).
Dễ nhầm
- forthcoming (sắp đến) vs upcoming (sắp tới — informal tương đương) vs ultimate (tối hậu — đã có note).
- "forthcoming" người = sẵn lòng nói; chê nghĩa: "answers were not forthcoming".
Mẫu câu giá trị
- "The forthcoming audit covers night berths." (Kiểm toán sắp tới phủ vị trí đêm.)
- "The depot wasn't forthcoming with tide logs." (Bến xe chẳng chịu cung cấp sổ nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật