Nghĩa tiếng Việt của
rising
Phiên âm Mỹ /ˈɹaɪzɪŋ/ BrE /ˈraɪzɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rising" phát âm Mỹ /ˈɹaɪzɪŋ/ Anh /ˈraɪzɪŋ/ — audio file: rising.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy
to like early rising — thích dậy sớm
sự mọc (mặt trời, mặt trăng...)
the rising of the sun — lúc mặt trời mọc lên
sự bốc lên, sự leo lên, sự trèo lên, sự dâng lên, sự tăng lên, sự nổi lên
the rising of the tide — lúc nước triều dâng lên
the rising of the curtain — lúc mở màn, lúc kéo màn lên
sự thành đạt, sự thăng (cấp bậc...)
sự nổi dậy; cuộc khởi nghĩa
chỗ phồng lên, mụn nhọt
chỗ cao lên (miếng đất)
(+ again) sự tái sinh, sự sống lại
sự bế mạc (hội nghị...)
upon the rising of the Parliament — khi nghị viện bế mạc
tính từ
đang lên
the rising sun — mặt trời đang lên
a rising man — một người đang lên
the rising generation — thế hệ đang lên
gần ngót nghét (một tuổi nào đó)
to be rising fifty — gần năm mươi tuổi
Chuyên ngành kinh tế
lên cao
lớn mạnh
máy đảo
sự dâng lên
sự mọc
tăng trưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dâng lên
sự nâng cao
sự nâng lên
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mức dầu dâng (ở lỗ khoan)
sự nở trương
Lĩnh vực: xây dựng
sự dâng cao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rising prices; rising sun; rise → rising
Dễ nhầm
- rising means moving upward or increasing; increasing emphasizes growth in amount or number
Mẫu câu giá trị
- “Rising temperatures are affecting the crops.” (Nhiệt độ tăng đang ảnh hưởng đến mùa màng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật