Nghĩa tiếng Việt của
later
Phiên âm Mỹ /ˈleɪtɚ/ BrE /ˈleɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "later" phát âm Mỹ /ˈleɪtɚ/ Anh /ˈleɪtə/ — audio file: later.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
- chậm hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chậm hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chậm hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- later today; see you later; sooner or later; later than expected
Dễ nhầm
- later is the comparative of late; latter means the second of two things mentioned
Mẫu câu giá trị
- “We can discuss the budget later this afternoon.” (Chiều nay chúng ta có thể bàn về ngân sách sau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật