Nghĩa tiếng Việt của
falling
Phiên âm Mỹ /ˈfɑlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "falling" phát âm Mỹ /ˈfɑlɪŋ/ — audio file: falling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-hạ thấp
sự giảm
sự hạ thấp
sự rơi
sự sụt
sự sụt đất
sụp đổ
sụt lở
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự giảm xuống
Chuyên ngành kỹ thuật
hạ thấp
sự giảm
sự hạ thấp
sự rơi
sự sụt
sự sụt đất
sụp đổ
sụt lở
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự giảm xuống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- falling leaves; falling asleep; fall → fell → fallen
Dễ nhầm
- falling is the -ing form of fall; it can describe downward movement or a decrease
Mẫu câu giá trị
- “Falling temperatures may bring frost overnight.” (Nhiệt độ giảm có thể khiến đêm nay xuất hiện sương giá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật