Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với film (kèm trái nghĩa)?
“film” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là take, flick, picture; trái nghĩa thường gặp: decline, give, reject. film vs movie: film Anh/trang trọng, movie Mỹ/thân mật — IELTS chấp nhận cả hai, giữ nhất quán. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
film vs movie: film Anh/trang trọng, movie Mỹ/thân mật — IELTS chấp nhận cả hai, giữ nhất quán.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| take | /teɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| flick | /flɪk/ | học thuật/trung tính |
| picture | /ˈpɪktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| shoot | /ʃut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| movie | /ˈmuvi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| layer | /ˈleɪɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| photograph | /ˈfoʊtəˌɡɹæf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “film” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “take” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The film won three awards.
bộ phim giành ba giải - They filmed the documentary over two years.
quay phim tài liệu suốt hai năm - to film one of Shakespeare's plays
quay một trong những vở kịch của Sếch-xpia thành phim