Nghĩa tiếng Việt của

layer

Phiên âm Mỹ /ˈleɪɚ/ BrE /ˈleɪə/

Transcript: từ "layer" phát âm Mỹ /ˈleɪɚ/ Anh /ˈleɪə/ — audio file: layer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2024) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
người đặt, người gài (bẫy)
lớp
a layer of clay — lớp đất sét
(địa lý,ddịa chất) tầng đất, địa tầng
cành chiết
mái đẻ (trứng)
a good layer — mái đẻ (trứng) tốt
(số nhiều) dải lúa bị rạp
đầm nuôi trai
ngoại động từ
sắp từng lớp, sắp từng tầng
chiết cành
nội động từ
ngả, ngả rạp xuống (lúa)
Chuyên ngành kinh tế
bản mỏng
lớp
sự xếp đặt
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
hàng xây (gạch)
lát
lớp
lớp kẹp
lớp mỏng
lớp xây
lớp xen giữa
lớp, tầng
phiến mỏng
vỉa
Lĩnh vực: toán & tin
sắp lớp
tầng, lớp
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
hàng xây (gạch)
lát
lớp
lớp kẹp
lớp mỏng
lớp xây
lớp xen giữa
lớp, tầng
phiến mỏng
vỉa
Lĩnh vực: toán & tin
sắp lớp
tầng, lớp

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Air pollution forms a thick grey layer over many large cities. — Ô nhiễm không khí tạo thành một lớp xám dày trên nhiều thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Trust is the most important layer in any teacher-student relationship. — Tin tưởng là lớp nền quan trọng nhất trong quan hệ thầy trò. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật