Nghĩa tiếng Việt của
layer
Phiên âm Mỹ /ˈleɪɚ/ BrE /ˈleɪə/
Transcript: từ "layer" phát âm Mỹ /ˈleɪɚ/ Anh /ˈleɪə/ — audio file: layer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
người đặt, người gài (bẫy)
lớp
a layer of clay — lớp đất sét
(địa lý,ddịa chất) tầng đất, địa tầng
cành chiết
mái đẻ (trứng)
a good layer — mái đẻ (trứng) tốt
(số nhiều) dải lúa bị rạp
đầm nuôi trai
ngoại động từ
sắp từng lớp, sắp từng tầng
chiết cành
nội động từ
ngả, ngả rạp xuống (lúa)
Chuyên ngành kinh tế
bản mỏng
lớp
sự xếp đặt
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
hàng xây (gạch)
lát
lớp
lớp kẹp
lớp mỏng
lớp xây
lớp xen giữa
lớp, tầng
phiến mỏng
vỉa
Lĩnh vực: toán & tin
sắp lớp
tầng, lớp
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
hàng xây (gạch)
lát
lớp
lớp kẹp
lớp mỏng
lớp xây
lớp xen giữa
lớp, tầng
phiến mỏng
vỉa
Lĩnh vực: toán & tin
sắp lớp
tầng, lớp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Air pollution forms a thick grey layer over many large cities. — Ô nhiễm không khí tạo thành một lớp xám dày trên nhiều thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Trust is the most important layer in any teacher-student relationship. — Tin tưởng là lớp nền quan trọng nhất trong quan hệ thầy trò. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: lớp (các tầng xếp lên nhau) — "the ozone layer" (tầng ô-dờn — chủ đề môi trường), "a layer of dust", "layers of bureaucracy" (các tầng lớp quan liêu — nghĩa bóng).
- Động từ: xếp thành lớp — "Layer the slices with cream."
- Nghĩa công nghệ: "layer" trong thiết kế phần mềm/mạng ("a security layer").
Dễ nhầm
- "layer" ≠ "lawyer" (luật sư) — cặp đồng âm gần nghe-giọng, listening bẫy kinh điển: /ˈleɪ.ə/ vs /ˈlɔː.jə/.
- "layer of" + danh từ không đếm: "a layer of paint/ice/smog" — mạo từ a + layer of là cấu trúc chuẩn.
- "peel back the layers" = bóc tách từng tầng (nghĩa bóng phân tích) — cụm văn nghị luận đẹp.
Mẫu câu giá trị
- "The report peels back the layers of the housing crisis." (báo cáo bóc tách từng tầng của khủng hoảng nhà ở).
- "Smog formed a thick layer over the city." (khói mù tạo thành một lớp dày trên thành phố).
- "Each layer of security adds cost and delay." (mỗi lớp an ninh thêm chi phí và chậm trễ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật